xử công khai

xử công khai

Một vị thẩm phán đang xử công khai một vụ án dân sự.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (chuyên ngành pháp lý):
    • Tiến hành xét xử trước công chúng: "xử công khai" chỉ việc tòa án thực hiện phiên xét xử vụ án tại nơi mọi người có thể tham dự, quan sát, theo dõi, không hạn chế thành phần tham gia, trừ các trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật. Đây nguyên tắc tố tụng nhằm đảm bảo tính minh bạch dân chủ của hệ thống tư pháp.
dụ sử dụng
  • Xử công khai nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự.
    • (Việc xét xử trước công chúng nguyên tắc cốt lõi trong quy trình xét xử tội phạm.)
    • (Tòa án quyết định mở phiên xử cho mọi người tham dự nhằm làm yên lòng công chúng về vụ án tham nhũng.)
    • (Vụ ly hôn này sẽ không được xét xử trước công chúng liên quan đến chuyện riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xử công khai tại phiên tòa": nhấn mạnh địa điểm thời điểm diễn ra phiên xử công khai.

    • Bị cáo quyền yêu cầu xử công khai tại phiên tòa sơ thẩm. (Bị cáo quyền yêu cầu phiên xử được mở cho công chúng tham dựtòa sơ thẩm.)
  • "xử công khai nhưng hạn chế một số đối tượng": trường hợp ngoại lệ khi pháp luật cho phép giới hạn người tham dự lý do an ninh hoặc đạo đức.

    • Vụ án xử công khai nhưng hạn chế trẻ em dưới 16 tuổi tham dự. (Phiên xử mở cửa cho công chúng nhưng không cho trẻ em dưới 16 tuổi vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Xử kín (cụm động từ): xét xử không công khai, chỉ cho phép một số người tham dựtrái nghĩa với xử công khai.

    • Vụ án xử kín lý do an ninh quốc gia. (Phiên xử không mở cửa cho công chúng lý do an ninh quốc gia.)
  • Xử án (động từ): tiến hành xét xử vụ án nói chung.

    • Tòa án xử án theo đúng quy trình. (Tòa án thực hiện việc xét xử theo quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Xét xử công khai: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh hành động xét xử trước công chúng.
  • Mở phiên tòa công khai: cụm từ thường dùng trong thông báo của tòa án.
Thành ngữ liên quan
  • Công khai minh bạch: nguyên tắc đảm bảo mọi hoạt động tư pháp được thực hiện rõ ràng, không che giấu.
    • Việc xử công khai giúp đảm bảo công khai minh bạch trong hoạt động tư pháp. (Việc xét xử trước công chúng giúp bảo đảm tính rõ ràng, không che giấu trong hệ thống tư pháp.)